二軸突細胞 nhị trục đột tế bào Hán Việt: nhị trục đột tế bào Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 軸 (trục) + 突 (đột) + 細 (tế) + 胞 (bào)Hán Việtnhị trục đột tế bàoCấu tạo二 + 軸 + 突 + 細 + 胞 · nhị + trục + đột + tế + bào nghĩa thành phần: nhị + trục + đột + tế + bào Nghĩa EngCihui diaxon