二進制數字 èr jìn zhì shù zì · nhị tiến chế sổ tự Hán Việt: nhị tiến chế sổ tự · Pinyin: èr jìn zhì shù zì Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 進 (tiến) + 制 (chế) + 數 (sổ) + 字 (tự)Pinyinèr jìn zhì shù zìHán Việtnhị tiến chế sổ tựCấu tạo二 + 進 + 制 + 數 + 字 · nhị + tiến + chế + sổ + tự nghĩa thành phần: nhị + tiến + chế + sổ + tự Nghĩa EngCihui binary digit