二進碼十進數

èr jìn mǎ shí jìn shǔ nhị tiến mã thập tiến sổ

Hán Việt: nhị tiến mã thập tiến sổ · Pinyin: èr jìn mǎ shí jìn shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (tiến) + (mã) + (thập) + (tiến) + (sổ)