二通餵乳器 nhị thông ủy nhũ khí Hán Việt: nhị thông ủy nhũ khí Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 通 (thông) + 餵 (ủy) + 乳 (nhũ) + 器 (khí)Hán Việtnhị thông ủy nhũ khíCấu tạo二 + 通 + 餵 + 乳 + 器 · nhị + thông + ủy + nhũ + khí nghĩa thành phần: nhị + thông + ủy + nhũ + khí Nghĩa EngCihui tetrelle