二進制前綴 èr jìn zhì qián zhuì · nhị tiến chế tiền chuế Hán Việt: nhị tiến chế tiền chuế · Pinyin: èr jìn zhì qián zhuì Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 進 (tiến) + 制 (chế) + 前 (tiền) + 綴 (chuế)Pinyinèr jìn zhì qián zhuìHán Việtnhị tiến chế tiền chuếCấu tạo二 + 進 + 制 + 前 + 綴 · nhị + tiến + chế + tiền + chuế nghĩa thành phần: nhị + tiến + chế + tiền + chuế