二進制文件 nhị tiến chế văn kiện Hán Việt: nhị tiến chế văn kiện Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 進 (tiến) + 制 (chế) + 文 (văn) + 件 (kiện)Hán Việtnhị tiến chế văn kiệnCấu tạo二 + 進 + 制 + 文 + 件 · nhị + tiến + chế + văn + kiện nghĩa thành phần: nhị + tiến + chế + văn + kiện Nghĩa EngCihui binary file