二里頭文化 nhị lí đầu văn hóa Hán Việt: nhị lí đầu văn hóa Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 里 (lí) + 頭 (đầu) + 文 (văn) + 化 (hóa)Hán Việtnhị lí đầu văn hóaCấu tạo二 + 里 + 頭 + 文 + 化 · nhị + lí + đầu + văn + hóa nghĩa thành phần: nhị + lí + đầu + văn + hóa Nghĩa EngCihui 二裡頭文化 rlǐtóu Wénhuà n. <archeo.> Erlitou/Erhlitou Culture