二里頭遺址

èr lǐ tóu yí zhǐ nhị lí đầu di chỉ

Hán Việt: nhị lí đầu di chỉ · Pinyin: èr lǐ tóu yí zhǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (lí) + (đầu) + (di) + (chỉ)