二陰電荷的 nhị âm điện hà đích Hán Việt: nhị âm điện hà đích Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 陰 (âm) + 電 (điện) + 荷 (hà) + 的 (đích)Hán Việtnhị âm điện hà đíchCấu tạo二 + 陰 + 電 + 荷 + 的 · nhị + âm + điện + hà + đích nghĩa thành phần: nhị + âm + điện + hà + đích Nghĩa EngCihui binegative