二馬車水菸袋

èr mǎ chē shuǐ yān dài nhị mã xa thủy ư đại

Hán Việt: nhị mã xa thủy ư đại · Pinyin: èr mǎ chē shuǐ yān dài

Tổng quan

Cấu tạo: (nhị) + (mã) + (xa) + (thủy) + (ư) + (đại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指烟管与贮烟筒分开的水烟袋。加底座把烟管与贮烟筒联为一体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指烟管与贮烟筒分开的水烟袋。加底座把烟管与贮烟筒联为一体。