二高辛可寧 nhị cao tân khả ninh Hán Việt: nhị cao tân khả ninh Tổng quan Cấu tạo: 二 (nhị) + 高 (cao) + 辛 (tân) + 可 (khả) + 寧 (ninh)Hán Việtnhị cao tân khả ninhCấu tạo二 + 高 + 辛 + 可 + 寧 · nhị + cao + tân + khả + ninh nghĩa thành phần: nhị + cao + tân + khả + ninh Nghĩa EngCihui dihomocinchonine