于遮那摩罗

vu già na ma la

Hán Việt: vu già na ma la

Tổng quan

vu già na ma la (人名)妃名。譯曰金鬘,阿育經四曰:「于遮那翻金,摩羅翻鬘。」于為干之誤。梵Kāṃcana-mālā。☸

Cấu tạo: (vu) + (già) + (na) + (ma) + (la)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vu già na ma la (人名)妃名。譯曰金鬘,阿育經四曰:「于遮那翻金,摩羅翻鬘。」于為干之誤。梵Kāṃcana-mālā。☸