於韋斯屈萊 yú wéi sī qū lái · vu vi tư khuất lai Hán Việt: vu vi tư khuất lai · Pinyin: yú wéi sī qū lái Tổng quan Cấu tạo: 於 (vu) + 韋 (vi) + 斯 (tư) + 屈 (khuất) + 萊 (lai)Pinyinyú wéi sī qū láiHán Việtvu vi tư khuất laiCấu tạo於 + 韋 + 斯 + 屈 + 萊 · vu + vi + tư + khuất + lai nghĩa thành phần: vu + vi + tư + khuất + lai Nghĩa EngCihui Jyväskylä