虧空通知書

khuy không thông tri thư

Hán Việt: khuy không thông tri thư

Tổng quan

Cấu tạo: (khuy) + (không) + (thông) + (tri) + (thư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 虧空通知書 uīkòng tōngzhīshū n. deficiency letter; notification of overdraft