云南贝属 vân nam bối chúc Hán Việt: vân nam bối chúc Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 南 (nam) + 貝 (bối) + 屬 (chúc)Hán Việtvân nam bối chúcTừ loạidanhCấu tạo雲 + 南 + 貝 + 屬 · vân + nam + bối + chúc nghĩa thành phần: vân + nam + bối + chúc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vân bốiMainlandKaggle Zh-Vi YunnanellaEngCihui YunnanellaTần suất từ Yunnanella Từ liên quan Gần nghĩa云南柳莺 · 云南省 · 云南丁香 · 云南大学 · 云南火腿 · 云南白药 · 云南起义