云南火腿

yún nán huǒ tuǐvân nam hỏa thối

Hán Việt: vân nam hỏa thối · Pinyin: yún nán huǒ tuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 雲 (vân) + 南 (nam) + 火 (hỏa) + 腿 (thối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giăm bông Vân Nam

Đức

  • Handedict Yunnan-Schinken (S, Ess)

Từ liên quan

Gần nghĩa

云南柳莺 · 云南省 · 火腿族 · 火腿肠 · 云南丁香 · 云南大学 · 云南白药 · 云南贝属