雲就緒指數 vân tựu tự chỉ sổ Hán Việt: vân tựu tự chỉ sổ Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 就 (tựu) + 緒 (tự) + 指 (chỉ) + 數 (sổ)Hán Việtvân tựu tự chỉ sổCấu tạo雲 + 就 + 緒 + 指 + 數 · vân + tựu + tự + chỉ + sổ nghĩa thành phần: vân + tựu + tự + chỉ + sổ Nghĩa EngCihui cloud readiness