雲母煌斑岩

vân mẫu hoàng ban nham

Hán Việt: vân mẫu hoàng ban nham

Tổng quan

Cấu tạo: (vân) + (mẫu) + (hoàng) + (ban) + (nham)

Nghĩa

Eng

  • Cihui micalamprophyre