云母电容器

yún mǔ diàn róng qìvân mẫu điện dung khí

Hán Việt: vân mẫu điện dung khí · Pinyin: yún mǔ diàn róng qì

Tổng quan

Cấu tạo: 雲 (vân) + 母 (mẫu) + 電 (điện) + 容 (dung) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tụ điện mica

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi micadon

Eng

  • Cihui micadon
  • Tần suất từ micadon

Đức

  • Handedict Glimmerkondensator (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

云母状的 · 云母煌斑岩 · 容器注册表 · 云母屏风 · 云母斑岩 · 云母板岩 · 云母片岩 · 云母玻璃