雲系分界線 vân hệ phân giới tuyến Hán Việt: vân hệ phân giới tuyến Tổng quan Cấu tạo: 雲 (vân) + 系 (hệ) + 分 (phân) + 界 (giới) + 線 (tuyến)Hán Việtvân hệ phân giới tuyếnCấu tạo雲 + 系 + 分 + 界 + 線 · vân + hệ + phân + giới + tuyến nghĩa thành phần: vân + hệ + phân + giới + tuyến Nghĩa EngCihui nephcurve