云飞烟灭

yún fēi yān mièvân phi yên diệt

Hán Việt: vân phi yên diệt · Pinyin: yún fēi yān miè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻消逝。

Cấu tạo: 雲 (vân) + 飛 (phi) + 煙 (yên) + 滅 (diệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻消逝。

Từ liên quan

Gần nghĩa

云飞雨散 · 云飞泥沉 · 雲飛泥沉 · 雲飛煙滅 · 雲飛雨散