雲高指示器

vân cao chỉ kì khí

Hán Việt: vân cao chỉ kì khí

Tổng quan

dụng cụ qui định tầng mây cao nhất

Cấu tạo: (vân) + (cao) + (chỉ) + (kì) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dụng cụ qui định tầng mây cao nhất