互不侵犯

hù bù qīn fàn hỗ bất xâm phạm

Hán Việt: hỗ bất xâm phạm · Pinyin: hù bù qīn fàn

Tổng quan

không xâm phạm

Cấu tạo: (hỗ) + (bất) + (xâm) + (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không xâm phạm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彼此之間,互相不侵凌冒犯。如:「我們志不同、道不合,你走你的路,我過我的橋,大家互不侵犯。」

Eng

  • CC-CEDICT non-aggression
  • Cihui non-aggression

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

各不相犯