各不相犯

các bất tương phạm

Hán Việt: các bất tương phạm

Tổng quan

Cấu tạo: (các) + (bất) + (tương) + (phạm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彼此不相侵犯、干涉。如:「你走你的陽關道,我過我的獨木橋,咱們各不相犯。」

Eng

  • Cihui 各不相犯 èbùxiāngfàn f.e. neither interfering with the other; each keeping within his sphere

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

互不侵犯