互感扼流圈

hỗ cảm ách lưu quyển

Hán Việt: hỗ cảm ách lưu quyển

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗ) + (cảm) + (ách) + (lưu) + (quyển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui unichoke