互感扼流圈 hỗ cảm ách lưu quyển Hán Việt: hỗ cảm ách lưu quyển Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 感 (cảm) + 扼 (ách) + 流 (lưu) + 圈 (quyển)Hán Việthỗ cảm ách lưu quyểnCấu tạo互 + 感 + 扼 + 流 + 圈 · hỗ + cảm + ách + lưu + quyển nghĩa thành phần: hỗ + cảm + ách + lưu + quyển Nghĩa EngCihui unichoke