互相促進的 hỗ tương xúc tiến đích Hán Việt: hỗ tương xúc tiến đích Tổng quan xem synergic Cấu tạo: 互 (hỗ) + 相 (tương) + 促 (xúc) + 進 (tiến) + 的 (đích)Hán Việthỗ tương xúc tiến đíchCấu tạo互 + 相 + 促 + 進 + 的 · hỗ + tương + xúc + tiến + đích nghĩa thành phần: hỗ + tương + xúc + tiến + đích Nghĩa ViệtCihui xem synergic