互相殘殺的

hỗ tương tàn sát đích

Hán Việt: hỗ tương tàn sát đích

Tổng quan

giết hại lẫn nhau; nồi da nấu thịt; cốt nhục tương tàn, có tính chất tàn sát quy mô, có tính chất sát hại

Cấu tạo: (hỗ) + (tương) + (tàn) + (sát) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giết hại lẫn nhau; nồi da nấu thịt; cốt nhục tương tàn, có tính chất tàn sát quy mô, có tính chất sát hại