互相的適應

hỗ tương đích thích ứng

Hán Việt: hỗ tương đích thích ứng

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗ) + (tương) + (đích) + (thích) + (ứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 互相的適應 ùxiàng de shìyìng n. <lg.> congruence