互聯網功能 hù lián wǎng gōng néng · hỗ liên võng công năng Hán Việt: hỗ liên võng công năng · Pinyin: hù lián wǎng gōng néng Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 聯 (liên) + 網 (võng) + 功 (công) + 能 (năng)Pinyinhù lián wǎng gōng néngHán Việthỗ liên võng công năngCấu tạo互 + 聯 + 網 + 功 + 能 · hỗ + liên + võng + công + năng nghĩa thành phần: hỗ + liên + võng + công + năng