互聯網門戶 hù lián wǎng mén hù · hỗ liên võng môn hộ Hán Việt: hỗ liên võng môn hộ · Pinyin: hù lián wǎng mén hù Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 聯 (liên) + 網 (võng) + 門 (môn) + 戶 (hộ)Pinyinhù lián wǎng mén hùHán Việthỗ liên võng môn hộCấu tạo互 + 聯 + 網 + 門 + 戶 · hỗ + liên + võng + môn + hộ nghĩa thành phần: hỗ + liên + võng + môn + hộ