互聯網域名 hỗ liên võng vực danh Hán Việt: hỗ liên võng vực danh Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 聯 (liên) + 網 (võng) + 域 (vực) + 名 (danh)Hán Việthỗ liên võng vực danhCấu tạo互 + 聯 + 網 + 域 + 名 · hỗ + liên + võng + vực + danh nghĩa thành phần: hỗ + liên + võng + vực + danh Nghĩa EngCihui Internet domain name