互聯網封鎖 hù lián wǎng fēng suǒ · hỗ liên võng phong tỏa Hán Việt: hỗ liên võng phong tỏa · Pinyin: hù lián wǎng fēng suǒ Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 聯 (liên) + 網 (võng) + 封 (phong) + 鎖 (tỏa)Pinyinhù lián wǎng fēng suǒHán Việthỗ liên võng phong tỏaCấu tạo互 + 聯 + 網 + 封 + 鎖 · hỗ + liên + võng + phong + tỏa nghĩa thành phần: hỗ + liên + võng + phong + tỏa