互连网协议

hỗ liên võng hiệp nghị

Hán Việt: hỗ liên võng hiệp nghị

Tổng quan

Cấu tạo: 互 (hỗ) + 連 (liên) + 網 (võng) + 協 (hiệp) + 議 (nghị)

Nghĩa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi IP

Eng

  • Cihui IP

Từ liên quan

Gần nghĩa

协议转换器 · 协议声明 · 协议外资 · 协议离婚