互通電路機 hỗ thông điện lộ ki Hán Việt: hỗ thông điện lộ ki Tổng quan Cấu tạo: 互 (hỗ) + 通 (thông) + 電 (điện) + 路 (lộ) + 機 (ki)Hán Việthỗ thông điện lộ kiCấu tạo互 + 通 + 電 + 路 + 機 · hỗ + thông + điện + lộ + ki nghĩa thành phần: hỗ + thông + điện + lộ + ki Nghĩa EngCihui intercommunicating