五乙基化的 ngũ ất cơ hóa đích Hán Việt: ngũ ất cơ hóa đích Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 乙 (ất) + 基 (cơ) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việtngũ ất cơ hóa đíchCấu tạo五 + 乙 + 基 + 化 + 的 · ngũ + ất + cơ + hóa + đích nghĩa thành phần: ngũ + ất + cơ + hóa + đích Nghĩa EngCihui pentaethylated