五代同堂

wǔ dài tóng tángngũ đại đồng đường

Hán Việt: ngũ đại đồng đường · Pinyin: wǔ dài tóng táng

Tổng quan

Cấu tạo: 五 (ngũ) + 代 (đại) + 同 (đồng) + 堂 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 năm đời
  • Biên soạn five generations living under the same roof

Eng

  • Cihui 五代同堂 ǔdàitóngtáng f.e. five generations living under the same roof
  • Tần suất từ f.e. five generations living under the same roof

Đức

  • Handedict Fünf Generationen leben unter einem Dach (V, Sprichw)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

形单影只