五力年計劃 wǔ lì nián jì huá · ngũ lực niên kế hoạch Hán Việt: ngũ lực niên kế hoạch · Pinyin: wǔ lì nián jì huá Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 力 (lực) + 年 (niên) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyinwǔ lì nián jì huáHán Việtngũ lực niên kế hoạchCấu tạo五 + 力 + 年 + 計 + 劃 · ngũ + lực + niên + kế + hoạch nghĩa thành phần: ngũ + lực + niên + kế + hoạch