五千二百十二
ngũ thiên nhị bách thập nhị
Hán Việt: ngũ thiên nhị bách thập nhị · Pinyin: wǔ qiān èr bǎi shí èr
Tổng quan
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 二 (nhị) + 百 (bách) + 十 (thập) + 二 (nhị)
Hán Việt: ngũ thiên nhị bách thập nhị · Pinyin: wǔ qiān èr bǎi shí èr
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 二 (nhị) + 百 (bách) + 十 (thập) + 二 (nhị)