五千五百零七
ngũ thiên ngũ bách linh thất
Hán Việt: ngũ thiên ngũ bách linh thất · Pinyin: wǔ qiān wǔ bǎi líng qī
Tổng quan
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 五 (ngũ) + 百 (bách) + 零 (linh) + 七 (thất)
Hán Việt: ngũ thiên ngũ bách linh thất · Pinyin: wǔ qiān wǔ bǎi líng qī
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 五 (ngũ) + 百 (bách) + 零 (linh) + 七 (thất)