五千六百十六
ngũ thiên lục bách thập lục
Hán Việt: ngũ thiên lục bách thập lục · Pinyin: wǔ qiān liù bǎi shí liù
Tổng quan
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 六 (lục) + 百 (bách) + 十 (thập) + 六 (lục)
Hán Việt: ngũ thiên lục bách thập lục · Pinyin: wǔ qiān liù bǎi shí liù
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 六 (lục) + 百 (bách) + 十 (thập) + 六 (lục)