五千零三十
ngũ thiên linh tam thập
Hán Việt: ngũ thiên linh tam thập · Pinyin: wǔ qiān líng sān shí
Tổng quan
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 三 (tam) + 十 (thập)
Hán Việt: ngũ thiên linh tam thập · Pinyin: wǔ qiān líng sān shí
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 三 (tam) + 十 (thập)