五千零九十
ngũ thiên linh cửu thập
Hán Việt: ngũ thiên linh cửu thập · Pinyin: wǔ qiān líng jiǔ shí
Tổng quan
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 九 (cửu) + 十 (thập)
Hán Việt: ngũ thiên linh cửu thập · Pinyin: wǔ qiān líng jiǔ shí
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 九 (cửu) + 十 (thập)