五千零五十七
ngũ thiên linh ngũ thập thất
Hán Việt: ngũ thiên linh ngũ thập thất · Pinyin: wǔ qiān líng wǔ shí qī
Tổng quan
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 七 (thất)
Hán Việt: ngũ thiên linh ngũ thập thất · Pinyin: wǔ qiān líng wǔ shí qī
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 五 (ngũ) + 十 (thập) + 七 (thất)