五千零十二
ngũ thiên linh thập nhị
Hán Việt: ngũ thiên linh thập nhị · Pinyin: wǔ qiān líng shí èr
Tổng quan
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 十 (thập) + 二 (nhị)
Hán Việt: ngũ thiên linh thập nhị · Pinyin: wǔ qiān líng shí èr
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 十 (thập) + 二 (nhị)