五天工作制 wǔ tiān gōng zuò zhì · ngũ thiên công tác chế Hán Việt: ngũ thiên công tác chế · Pinyin: wǔ tiān gōng zuò zhì Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 天 (thiên) + 工 (công) + 作 (tác) + 制 (chế)Pinyinwǔ tiān gōng zuò zhìHán Việtngũ thiên công tác chếCấu tạo五 + 天 + 工 + 作 + 制 · ngũ + thiên + công + tác + chế nghĩa thành phần: ngũ + thiên + công + tác + chế