五局三勝制 ngũ cục tam thắng chế Hán Việt: ngũ cục tam thắng chế Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 局 (cục) + 三 (tam) + 勝 (thắng) + 制 (chế)Hán Việtngũ cục tam thắng chếCấu tạo五 + 局 + 三 + 勝 + 制 · ngũ + cục + tam + thắng + chế nghĩa thành phần: ngũ + cục + tam + thắng + chế Nghĩa EngCihui 五局三勝制 ǔjú-sānshèngzhì n. <sport> best of five games; three out of five sets