五嶽真形圖 wǔ yuè zhēn xíng tú · ngũ nhạc chân hình đồ Hán Việt: ngũ nhạc chân hình đồ · Pinyin: wǔ yuè zhēn xíng tú Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 嶽 (nhạc) + 真 (chân) + 形 (hình) + 圖 (đồ)Pinyinwǔ yuè zhēn xíng túHán Việtngũ nhạc chân hình đồCấu tạo五 + 嶽 + 真 + 形 + 圖 · ngũ + nhạc + chân + hình + đồ nghĩa thành phần: ngũ + nhạc + chân + hình + đồ