五斗米折腰

ngũ đẩu mễ chiết yêu

Hán Việt: ngũ đẩu mễ chiết yêu

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (đẩu) + (mễ) + (chiết) + (yêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 五斗米折腰 ǔ dǒu mǐ zhéyāo id. compromise one's principles for some scanty material reward