五方獅子舞 wǔ fāng shī zi wǔ · ngũ phương sư tử vũ Hán Việt: ngũ phương sư tử vũ · Pinyin: wǔ fāng shī zi wǔ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 方 (phương) + 獅 (sư) + 子 (tử) + 舞 (vũ)Pinyinwǔ fāng shī zi wǔHán Việtngũ phương sư tử vũCấu tạo五 + 方 + 獅 + 子 + 舞 · ngũ + phương + sư + tử + vũ nghĩa thành phần: ngũ + phương + sư + tử + vũ