五日一風,十日一雨
Pinyin: wǔ rì yī fēng,shì rì yī yǔ
Tổng quan
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 日 (nhật) + 一 (nhất) + 風 (phong) + , + 十 (thập) + 日 (nhật) + 一 (nhất) + 雨 (vũ)
Pinyin: wǔ rì yī fēng,shì rì yī yǔ
Cấu tạo: 五 (ngũ) + 日 (nhật) + 一 (nhất) + 風 (phong) + , + 十 (thập) + 日 (nhật) + 一 (nhất) + 雨 (vũ)